THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-13800H |
| Tốc độ | upto 5.2 GHz, 14 cores 20 threads |
| Bộ nhớ đệm | 24MB Cache |
| Bộ nhớ trong (RAM) | |
| Dung lượng | 16GB (1 x 16 GB) DDR5 4800 MHz |
| Số khe cắm | |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng | 512GB M.2 2280 Gen 4 PCIe x4 NVMe SSD |
| Tốc độ vòng quay | |
| Khe cắm SSD mở rộng | |
| Ổ đĩa quang (ODD) | Không có |
| Hiển thị | |
| Màn hình | 16 inch, WVA, 60Hz, anti-glare, non-touch, 45% NTSC, 250 nits |
| Độ phân giải | FHD+ 1920×1200 |
| Đồ Họa (VGA) | |
| Card màn hình | NVIDIA RTX A1000 6GB |
| Kết nối (Network) | |
| Wireless | Intel AX211 Wi-Fi 6/6E (up to 6GHz where available) 2×2 |
| LAN | |
| Bluetooth | Bluetooth® wireless card |
| Bàn phím , Chuột | |
| Kiểu bàn phím | Bàn phím tiêu chuẩn |
| Chuột | Cảm ứng đa điểm |
| Giao tiếp mở rộng | |
| Kết nối USB |
2 ThunderBolt™ 4 ports with (USB Type-C™)
1 USB 3.2 Gen 2 Type-C port with DisplayPort alt mode 1 USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare 1 USB 3.2 Gen 1 port |
| Kết nối HDMI/VGA | 1 HDMI 2.0a port (UMA)/1 HDMI 2.1 port (DGPU) |
| Tai nghe | 1 headset (headphone and microphone combo) port |
| Camera | 1080p at 30 fps FHD camera with Omni-directional digital Microphone |
| Card mở rộng | |
| LOA | 2 Loa |
| Kiểu Pin | 6-cell 100Wh |
| Sạc pin | Đi kèm |
| Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm | Ubuntu Linux 20.04 |







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.